Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hành trang" (1)

hành trang
Tiếng Anh Danh từluggage
Danh từtravel gear
Từ vựng của tôi
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
He prepared luggage for a trip.

swap_horiz Từ liên quan "hành trang" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hành trang" (2)

Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
He prepared luggage for a trip.
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
The stretch marks then turn silvery white.